幹盡

gàn jǐn cán tận

Hán Việt: cán tận · Pinyin: gàn jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾盡 gānjìn r.v. dry completely||►See also ²gànjìn