干祿

gàn lù kiền lộc

Hán Việt: kiền lộc · Pinyin: gàn lù

Tổng quan

Can Lộc

Cấu tạo: (kiền) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Can Lộc

Eng

  • Cihui 干祿 gānlù n. official position ◆v. scheme for a lucrative official position