幹租 gàn zū · cán tô Hán Việt: cán tô · Pinyin: gàn zū Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 租 (tô)Pinyingàn zūHán Việtcán tôCấu tạo幹 + 租 · cán + tô nghĩa thành phần: cán + tô