幹穹 gàn qióng · cán khung Hán Việt: cán khung · Pinyin: gàn qióng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 穹 (khung)Pinyingàn qióngHán Việtcán khungCấu tạo幹 + 穹 · cán + khung nghĩa thành phần: cán + khung