幹竭 gàn jié · cán kiệt Hán Việt: cán kiệt · Pinyin: gàn jié Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 竭 (kiệt)Pinyingàn jiéHán Việtcán kiệtCấu tạo幹 + 竭 · cán + kiệt nghĩa thành phần: cán + kiệt