幹管 gàn guǎn · cán quản Hán Việt: cán quản · Pinyin: gàn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 管 (quản)Pinyingàn guǎnHán Việtcán quảnCấu tạo幹 + 管 · cán + quản nghĩa thành phần: cán + quản