幹篤 gàn dǔ · cán đốc Hán Việt: cán đốc · Pinyin: gàn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 篤 (đốc)Pinyingàn dǔHán Việtcán đốcCấu tạo幹 + 篤 · cán + đốc nghĩa thành phần: cán + đốc