幹紀 gàn jì · cán kỉ Hán Việt: cán kỉ · Pinyin: gàn jì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 紀 (kỉ)Pinyingàn jìHán Việtcán kỉCấu tạo幹 + 紀 · cán + kỉ nghĩa thành phần: cán + kỉ