幹紐 gàn niǔ · cán nữu Hán Việt: cán nữu · Pinyin: gàn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 紐 (nữu)Pinyingàn niǔHán Việtcán nữuCấu tạo幹 + 紐 · cán + nữu nghĩa thành phần: cán + nữu