幹統 gàn tǒng · cán thống Hán Việt: cán thống · Pinyin: gàn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 統 (thống)Pinyingàn tǒngHán Việtcán thốngCấu tạo幹 + 統 · cán + thống nghĩa thành phần: cán + thống