幹聒 gàn guā · cán quát Hán Việt: cán quát · Pinyin: gàn guā Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 聒 (quát)Pinyingàn guāHán Việtcán quátCấu tạo幹 + 聒 · cán + quát nghĩa thành phần: cán + quát