幹行 gàn xíng · cán hành Hán Việt: cán hành · Pinyin: gàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 行 (hành)Pinyingàn xíngHán Việtcán hànhCấu tạo幹 + 行 · cán + hành nghĩa thành phần: cán + hành