幹衡 gàn héng · cán hành Hán Việt: cán hành · Pinyin: gàn héng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 衡 (hành)Pinyingàn héngHán Việtcán hànhCấu tạo幹 + 衡 · cán + hành nghĩa thành phần: cán + hành