幹諱 gàn huì · cán húy Hán Việt: cán húy · Pinyin: gàn huì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 諱 (húy)Pinyingàn huìHán Việtcán húyCấu tạo幹 + 諱 · cán + húy nghĩa thành phần: cán + húy