幹贄 gàn zhì · cán chí Hán Việt: cán chí · Pinyin: gàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 贄 (chí)Pinyingàn zhìHán Việtcán chíCấu tạo幹 + 贄 · cán + chí nghĩa thành phần: cán + chí