幹越 gàn yuè · cán việt Hán Việt: cán việt · Pinyin: gàn yuè Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 越 (việt)Pinyingàn yuèHán Việtcán việtCấu tạo幹 + 越 · cán + việt nghĩa thành phần: cán + việt