幹辣辣 gàn là là · cán lạt lạt Hán Việt: cán lạt lạt · Pinyin: gàn là là Tổng quan khô khan Cấu tạo: 幹 (cán) + 辣 (lạt) + 辣 (lạt)Pinyingàn là làHán Việtcán lạt lạtCấu tạo幹 + 辣 + 辣 · cán + lạt + lạt nghĩa thành phần: cán + lạt + lạt Nghĩa ViệtCihui khô khanEngCihui 乾辣辣 ānlàla v.p. dry (of throat)