幹進 gàn jìn · cán tiến Hán Việt: cán tiến · Pinyin: gàn jìn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 進 (tiến)Pinyingàn jìnHán Việtcán tiếnCấu tạo幹 + 進 · cán + tiến nghĩa thành phần: cán + tiến Nghĩa EngCihui 干進 gānjìn v. seek official promotion in the government