幹閥 cán phiệt Hán Việt: cán phiệt Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 閥 (phiệt)Hán Việtcán phiệtCấu tạo幹 + 閥 · cán + phiệt nghĩa thành phần: cán + phiệt Nghĩa EngCihui dryvalve