幹闥 gàn tà · cán thát Hán Việt: cán thát · Pinyin: gàn tà Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 闥 (thát)Pinyingàn tàHán Việtcán thátCấu tạo幹 + 闥 · cán + thát nghĩa thành phần: cán + thát