幹隱 gàn yǐn · cán ẩn Hán Việt: cán ẩn · Pinyin: gàn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 隱 (ẩn)Pinyingàn yǐnHán Việtcán ẩnCấu tạo幹 + 隱 · cán + ẩn nghĩa thành phần: cán + ẩn