幹革 gàn gé · cán cách Hán Việt: cán cách · Pinyin: gàn gé Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 革 (cách)Pinyingàn géHán Việtcán cáchCấu tạo幹 + 革 · cán + cách nghĩa thành phần: cán + cách