幹音 gàn yīn · cán âm Hán Việt: cán âm · Pinyin: gàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 音 (âm)Pinyingàn yīnHán Việtcán âmCấu tạo幹 + 音 · cán + âm nghĩa thành phần: cán + âm