幹頭

cán đầu

Hán Việt: cán đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趣味、價值。如:「這種事情沒有什麼幹頭,所以沒人願意去做。」

Eng

  • Cihui 幹頭 àntou* n. <coll.> worth effort/doing | Zhè ²shì méi shénme ∼ This isn't worth doing.