幹顫 gàn chàn · cán chiến Hán Việt: cán chiến · Pinyin: gàn chàn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 顫 (chiến)Pinyingàn chànHán Việtcán chiếnCấu tạo幹 + 顫 · cán + chiến nghĩa thành phần: cán + chiến