幹龍 gàn lóng · cán long Hán Việt: cán long · Pinyin: gàn lóng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 龍 (long)Pinyingàn lóngHán Việtcán longCấu tạo幹 + 龍 · cán + long nghĩa thành phần: cán + long