幺兒 yāo ér · yêu nhi Hán Việt: yêu nhi · Pinyin: yāo ér Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 兒 (nhi)Pinyinyāo érHán Việtyêu nhiCấu tạo幺 + 兒 · yêu + nhi nghĩa thành phần: yêu + nhi Nghĩa EngCihui 么兒 āo'ér* n. youngest son