幺鳳

yāo fèng yêu phượng

Hán Việt: yêu phượng · Pinyin: yāo fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"么凤"; 鸟名。又称桐花凤。羽毛五色,体型比燕子小; 借喻少女; 舞名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么凤"。 2.鸟名。又称桐花凤。羽毛五色,体型比燕子小。 3.借喻少女。 4.舞名。