幺匿

yāo nì yêu nặc

Hán Việt: yêu nặc · Pinyin: yāo nì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [英unit]音译词。个人或个体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英unit]音译词。个人或个体。