幺廝 yāo sī · yêu tư Hán Việt: yêu tư · Pinyin: yāo sī Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 廝 (tư)Pinyinyāo sīHán Việtyêu tưCấu tạo幺 + 廝 · yêu + tư nghĩa thành phần: yêu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"幺师"。