幺娘

yāo niáng yêu nương

Hán Việt: yêu nương · Pinyin: yāo niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"么娘"; 犹小娘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么娘"。 2.犹小娘。