幺小 yāo xiǎo · yêu tiểu Hán Việt: yêu tiểu · Pinyin: yāo xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 小 (tiểu)Pinyinyāo xiǎoHán Việtyêu tiểuCấu tạo幺 + 小 · yêu + tiểu nghĩa thành phần: yêu + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微小。Tân Hoa Tự Điển 1.微小。EngCihui 么小 āoxiǎo attr. diminutive; puny; minute