幺師

yāo shī yêu sư

Hán Việt: yêu sư · Pinyin: yāo shī

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。对旅店﹑饭馆服务人员的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对旅店﹑饭馆服务人员的称呼。