幺弦 yāo xián · yêu huyền Hán Việt: yêu huyền · Pinyin: yāo xián Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 弦 (huyền)Pinyinyāo xiánHán Việtyêu huyềnCấu tạo幺 + 弦 · yêu + huyền nghĩa thành phần: yêu + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"么弦"。 2.见"幺弦"。