幺弱

yāo ruò yêu nhược

Hán Việt: yêu nhược · Pinyin: yāo ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"么弱"; 瘦小羸弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么弱"。 2.瘦小羸弱。