幺微 yāo wēi · yêu vi Hán Việt: yêu vi · Pinyin: yāo wēi Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 微 (vi)Pinyinyāo wēiHán Việtyêu viCấu tạo幺 + 微 · yêu + vi nghĩa thành phần: yêu + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"么微"; 微小,细微; 指微不足道的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么微"。 2.微小,细微。 3.指微不足道的人。