幺末 yāo mò · yêu mạt Hán Việt: yêu mạt · Pinyin: yāo mò Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 末 (mạt)Pinyinyāo mòHán Việtyêu mạtCấu tạo幺 + 末 · yêu + mạt nghĩa thành phần: yêu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"么末"; 细微。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么末"。 2.细微。