么正

yāo zhèng yêu chánh

Hán Việt: yêu chánh · Pinyin: yāo zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 么正 āozhèng attr. <math.> unitary