么點 yāo diǎn · yêu điểm Hán Việt: yêu điểm · Pinyin: yāo diǎn Tổng quan quân xì Cấu tạo: 么 (yêu) + 點 (điểm)Pinyinyāo diǎnHán Việtyêu điểmCấu tạo么 + 點 · yêu + điểm nghĩa thành phần: yêu + điểm Nghĩa ViệtCihui quân xìEngCC-CEDICT aceCihui ace