幺算 yāo suàn · yêu toán Hán Việt: yêu toán · Pinyin: yāo suàn Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 算 (toán)Pinyinyāo suànHán Việtyêu toánCấu tạo幺 + 算 · yêu + toán nghĩa thành phần: yêu + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"么算"; 细致的考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么算"。 2.细致的考虑。