幺嫋

yāo niǎo yêu niệu

Hán Việt: yêu niệu · Pinyin: yāo niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (niệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"么袅"; 柔条摆动的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么袅"。 2.柔条摆动的样子。