幺魔 yāo mó · yêu ma Hán Việt: yêu ma · Pinyin: yāo mó Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 魔 (ma)Pinyinyāo móHán Việtyêu maCấu tạo幺 + 魔 · yêu + ma nghĩa thành phần: yêu + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"么魔"; 微小,细微; 指微不足道的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么魔"。 2.微小,细微。 3.指微不足道的人。