幺鳳 yāo fèng · yêu phượng Hán Việt: yêu phượng · Pinyin: yāo fèng Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 鳳 (phượng)Pinyinyāo fèngHán Việtyêu phượngCấu tạo幺 + 鳳 · yêu + phượng nghĩa thành phần: yêu + phượng