幻像

huyễn tượng

Hán Việt: huyễn tượng

Tổng quan

ảo ảnh: ảo tưởng

Cấu tạo: (huyễn) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo ảnh: ảo tưởng

ja

  • JMdict phantom|vision|illusion