幻像

huyễn tượng

Hán Việt: huyễn tượng

Tổng quan

ảo ảnh; ảo tưởng

Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảo ảnh
  • VietPhrases ảo tưởng
  • Tần suất từ bóng ma, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lý tưởng bóng ma, hồn hiện, ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng; ảo ảnh; ảo tưởng; ảo tưởng

Eng

  • JMdict phantom
  • JMdict vision
  • JMdict illusion

ja

  • JMdict 幻像(げんぞう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末