幻像學 huyễn tượng học Hán Việt: huyễn tượng học Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 像 (tượng) + 學 (học)Hán Việthuyễn tượng họcCấu tạo幻 + 像 + 學 · huyễn + tượng + học nghĩa thành phần: huyễn + tượng + học Nghĩa EngCihui phantasmatology