幻劫 huàn jié · huyễn kiếp Hán Việt: huyễn kiếp · Pinyin: huàn jié Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 劫 (kiếp)Pinyinhuàn jiéHán Việthuyễn kiếpCấu tạo幻 + 劫 · huyễn + kiếp nghĩa thành phần: huyễn + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹人世。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹人世。