幻變 huàn biàn · huyễn biến Hán Việt: huyễn biến · Pinyin: huàn biàn Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 變 (biến)Pinyinhuàn biànHán Việthuyễn biếnCấu tạo幻 + 變 · huyễn + biến nghĩa thành phần: huyễn + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变化。Tân Hoa Tự Điển 1.变化。EngCihui 幻變 uànbiàn* v. change magically