幻听

huàn tīnghuyễn thính

Hán Việt: huyễn thính · Pinyin: huàn tīng

Tổng quan

ảo giác thính giác

新华 · Tân Hoa Đại lục

幻觉的一种,耳旁没有某种声音而听觉感到这种声音。

Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 聽 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảo thính
  • Tần suất từ ảo giác thính giác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幻觉的一种,耳旁没有某种声音而听觉感到这种声音。
  • Kaggle Zh-Vi akoasm

Eng

  • Cihui auditory hallucination
  • Tần suất từ auditory hallucination

Từ liên quan

Gần nghĩa

听书 · 听事 · 听从 · 听任 · 听众 · 听会 · 听便 · 听信