幻聽

huàn tīng huyễn thính

Hán Việt: huyễn thính · Pinyin: huàn tīng

Tổng quan

ảo giác thính giác

Cấu tạo: (huyễn) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo giác thính giác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幻觉的一种,耳旁没有某种声音而听觉感到这种声音。

Eng

  • CC-CEDICT auditory hallucination
  • Cihui auditory hallucination