幻塵
huyễn trần
Hán Việt: huyễn trần · Pinyin: huàn chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。虚幻的尘世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。虚幻的尘世。
Eng
- Cihui 幻塵 uànchén n. <Budd.> illusory world of mortals
Hán Việt: huyễn trần · Pinyin: huàn chén