幻形 huàn xíng · huyễn hình Hán Việt: huyễn hình · Pinyin: huàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 形 (hình)Pinyinhuàn xíngHán Việthuyễn hìnhCấu tạo幻 + 形 · huyễn + hình nghĩa thành phần: huyễn + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幻化形状; 引申为假象。Tân Hoa Tự Điển 1.幻化形状。 2.引申为假象。